아무 단어나 입력하세요!

"personalize" in Vietnamese

cá nhân hóa

Definition

Làm cho một thứ phù hợp riêng cho từng người, thường bằng cách thay đổi chi tiết theo sở thích hoặc đặc điểm cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quà tặng, sản phẩm, dịch vụ (ví dụ: 'personalize your profile' nghĩa là cá nhân hóa hồ sơ). Mang sắc thái trang trọng trong kinh doanh, công nghệ. Không giống 'customize', phạm vi 'personalize' hẹp hơn, tập trung vào cá nhân.

Examples

You can personalize your mug with your name.

Bạn có thể **cá nhân hóa** chiếc cốc của mình với tên riêng.

We help students personalize their learning plans.

Chúng tôi giúp học sinh **cá nhân hóa** kế hoạch học tập của mình.

This app lets you personalize your settings.

Ứng dụng này cho phép bạn **cá nhân hóa** cài đặt.

You can personalize your homepage with your favorite news and colors.

Bạn có thể **cá nhân hóa** trang chủ với tin tức và màu sắc yêu thích.

Many people like to personalize gifts to make them special.

Nhiều người thích **cá nhân hóa** quà tặng để làm nó đặc biệt.

The website lets you personalize ads based on your interests.

Trang web cho phép bạn **cá nhân hóa** quảng cáo dựa trên sở thích.