아무 단어나 입력하세요!

"permissive" in Vietnamese

khoan dungdễ dãi (trong việc kỷ luật)

Definition

Người hoặc xã hội không đặt ra những giới hạn chặt chẽ, để mọi người làm theo ý muốn, nhất là về kỷ luật hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý chê trách, hay dùng cho cha mẹ hoặc xã hội cho quá nhiều tự do ('permissive parents', 'permissive society'). Không giống với 'cho phép' hay 'ủng hộ'.

Examples

Her parents are very permissive about her bedtime.

Bố mẹ cô ấy rất **khoan dung** về giờ đi ngủ.

The school is not permissive about using phones in class.

Trường không **dễ dãi** về việc sử dụng điện thoại trong lớp.

I think the rules were too permissive at the camp.

Tôi nghĩ các quy định ở trại quá **khoan dung**.

Some people say our society is becoming too permissive these days.

Có người nói xã hội chúng ta đang trở nên quá **dễ dãi** hiện nay.

My boss isn't very permissive when it comes to taking time off.

Sếp của tôi không **khoan dung** lắm về việc xin nghỉ phép.

"Wow, you're so permissive with your kids!"

"Chà, bạn **dễ dãi** với con quá đấy!"