아무 단어나 입력하세요!

"perforated" in Vietnamese

có lỗđược đục lỗ

Definition

Bề mặt hoặc vật liệu có nhiều lỗ nhỏ được tạo ra có chủ đích, thường để dễ xé hoặc thông khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thủ công, ghép với từ như 'giấy có lỗ', 'kim loại đục lỗ'. Không dùng cho vật thể sống. Thường ám chỉ các lỗ được tạo ra vì mục đích nhất định.

Examples

The notebook has perforated pages so you can tear them out easily.

Cuốn sổ có các trang **có lỗ** nên bạn có thể xé ra dễ dàng.

Tickets are often perforated to make them easy to separate.

Vé thường được **đục lỗ** để dễ xé rời.

They used perforated metal sheets to build the fence.

Họ đã dùng tấm kim loại **có lỗ** để xây hàng rào.

You can tell the stamp is real because it’s perforated along the edges.

Bạn có thể nhận biết tem thật vì các cạnh **có lỗ**.

The chef uses a perforated spoon to drain pasta.

Đầu bếp dùng muỗng **có lỗ** để vớt pasta.

The designer picked a perforated fabric to make the dress cooler for summer.

Nhà thiết kế chọn vải **có lỗ** để chiếc váy mặc mùa hè mát hơn.