"penitent" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối hận, ăn năn vì đã làm điều sai trái hoặc phạm tội; cũng có thể chỉ người thể hiện sự hối lỗi chân thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo. 'penitent look' chỉ ánh mắt hối hận; 'penitent heart' chỉ tấm lòng biết hối lỗi.
Examples
The penitent child apologized for breaking the vase.
Đứa trẻ **ăn năn** đã xin lỗi vì làm vỡ lọ hoa.
She gave him a penitent look after lying to him.
Cô ấy đã nhìn anh bằng ánh mắt **hối lỗi** sau khi nói dối.
The penitent knelt in the church, asking for forgiveness.
Người **ăn năn** quỳ gối trong nhà thờ, cầu xin sự tha thứ.
He sounded truly penitent during his apology at the meeting.
Anh ấy nghe thật sự **hối lỗi** khi xin lỗi trong cuộc họp.
Even the most penitent heart sometimes struggles to forgive itself.
Ngay cả trái tim **ăn năn** nhất cũng đôi khi khó tự tha thứ cho bản thân.
The judge saw how penitent he was and gave him a lighter sentence.
Thẩm phán thấy anh ta thật **hối lỗi** nên đã giảm nhẹ hình phạt.