아무 단어나 입력하세요!

"pedigreed" in Vietnamese

có phả hệthuần chủng

Definition

Có giấy tờ chứng nhận về nguồn gốc, thường dùng cho động vật thuần chủng hoặc người/sự vật có xuất thân cao quý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng với động vật như chó, mèo, ngựa có giấy chứng nhận. Đôi khi dùng bóng nghĩa cho người hoặc vật có xuất thân danh giá.

Examples

She comes from a pedigreed family of musicians.

Cô ấy xuất thân từ một gia đình nhạc sĩ **có phả hệ**.

Only pedigreed animals can enter this competition.

Chỉ những động vật **có phả hệ** mới được tham gia cuộc thi này.

The pedigreed dog won first prize at the show.

Con chó **có phả hệ** đã giành giải nhất tại cuộc thi.

We adopted a pedigreed cat from the breeder.

Chúng tôi đã nhận nuôi một con mèo **thuần chủng** từ trại giống.

A pedigreed horse can be very expensive.

Ngựa **thuần chủng** có thể rất đắt tiền.

Despite being pedigreed, the dog was very friendly and playful.

Mặc dù **có phả hệ**, con chó vẫn rất thân thiện và hiếu động.