"patronise" in Indonesian
Definition
Cư xử với ai đó như họ kém thông minh hoặc kém quan trọng, đôi khi tưởng là giúp đỡ nhưng thực tế lại xúc phạm. Trong tiếng Anh Anh còn dùng cho nghĩa đến/quay lại một cửa hàng thường xuyên.
Usage Notes (Indonesian)
Ý nghĩa xúc phạm (cư xử trịch thượng) phổ biến hơn nhiều, nhất là trong 'Don't patronise me'; nên cẩn thận để không dùng nhầm như 'ủng hộ' hoặc 'đến mấy lần', trừ trường hợp nói về doanh nghiệp ở Anh.
Examples
Please don't patronise me; I know what I'm doing.
Làm ơn đừng **cư xử trịch thượng** với tôi; tôi biết tôi đang làm gì.
She hates it when people patronise her ideas.
Cô ấy ghét khi người ta **coi thường** ý tưởng của mình.
He likes to patronise small local restaurants.
Anh ấy thích **thường xuyên tới** các nhà hàng nhỏ trong khu vực.
I felt like he was trying to patronise me during the meeting.
Tôi cảm thấy anh ấy đang cố **cư xử trịch thượng** với tôi trong cuộc họp.
If you patronise that café often, you might get a free coffee.
Nếu bạn **tới** quán cà phê đó thường xuyên, có thể bạn sẽ được tặng cà phê miễn phí.
His tone was so smug, like he was trying to patronise everyone in the room.
Giọng điệu của anh ta tự mãn như thể đang **cư xử trịch thượng** với mọi người trong phòng.