아무 단어나 입력하세요!

"patriarch" in Vietnamese

gia trưởngtộc trưởnggiáo trưởng (tôn giáo)

Definition

'Gia trưởng' là người đàn ông lớn tuổi, đứng đầu và được kính trọng trong gia đình, dòng họ hoặc nhóm. Thuật ngữ này cũng dùng chỉ một số lãnh đạo tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sử hoặc tôn giáo; ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ngược nghĩa là 'nữ gia trưởng' hoặc 'mẫu hệ'.

Examples

The oldest man in the family became the patriarch.

Người đàn ông lớn tuổi nhất trong gia đình trở thành **gia trưởng**.

In many tribes, the patriarch leads the group.

Ở nhiều bộ lạc, **tộc trưởng** lãnh đạo nhóm.

Jacob was a famous patriarch in the Bible.

Gia-cốp là một **gia trưởng** nổi tiếng trong Kinh Thánh.

My grandfather is the patriarch of our whole extended family.

Ông tôi là **gia trưởng** của cả đại gia đình tôi.

After years abroad, the patriarch finally returned to his village.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, **gia trưởng** cuối cùng đã trở về làng.

The church appointed a new patriarch to lead the congregation.

Nhà thờ đã bổ nhiệm một **giáo trưởng** mới dẫn dắt cộng đoàn.