아무 단어나 입력하세요!

"pathfinder" in Vietnamese

người tiên phongngười mở đường

Definition

Người tiên phong hoặc người mở đường là người hoặc vật khám phá những con đường, phương pháp mới và thường là người đầu tiên thử hoặc dẫn đầu lĩnh vực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn học, chỉ người dẫn đầu hoặc tiên phong về ý tưởng, công nghệ; không dùng cho chỉ đường thông thường.

Examples

The pathfinder found a new route through the mountains.

**Người tiên phong** đã tìm ra con đường mới qua vùng núi.

A pathfinder leads the group into unknown places.

Một **người mở đường** dẫn nhóm vào nơi chưa được biết đến.

They called her a pathfinder for her new ideas.

Họ gọi cô ấy là **người tiên phong** vì ý tưởng mới của cô.

As a tech pathfinder, he’s always one step ahead of the competition.

Là một **người tiên phong** về công nghệ, anh ấy luôn đi trước đối thủ một bước.

The company prides itself on being a pathfinder in green energy.

Công ty tự hào là **người tiên phong** trong lĩnh vực năng lượng xanh.

We need a real pathfinder to show us how to move forward in this project.

Chúng ta cần một **người tiên phong** thực sự để dẫn đường cho dự án này.