"pat on the back" in Vietnamese
Definition
Một hành động vỗ nhẹ vào lưng ai đó để thể hiện sự ủng hộ hoặc khen ngợi, hoặc dùng lời nói để ghi nhận thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu mang nghĩa khen ngợi tinh thần. Câu như 'give someone a pat on the back' nghĩa là khen thưởng hoặc động viên.
Examples
He gave her a pat on the back after she finished the project.
Anh ấy đã **vỗ vai** cô sau khi cô hoàn thành dự án.
You deserve a pat on the back for your hard work.
Bạn xứng đáng nhận **một cái vỗ vai** vì sự chăm chỉ của mình.
She gave me a pat on the back and said, 'Well done!'
Cô ấy **vỗ vai** tôi và nói: 'Làm tốt lắm!'
If you ever need a pat on the back, just remember how much you've accomplished.
Nếu bạn cần một **cái vỗ vai**, hãy nhớ bạn đã làm được bao nhiêu rồi.
Let's give everyone who helped out a big pat on the back.
Chúng ta hãy dành một **cái vỗ vai** lớn cho tất cả những ai đã giúp đỡ.
Don’t be shy—sometimes you have to give yourself a pat on the back.
Đừng ngại—đôi khi bạn cũng nên tự **vỗ vai** mình.