"passively" in Vietnamese
Definition
Không chủ động hành động hay phản ứng, mà để sự việc tự diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Mô tả thái độ không chủ động, trái với 'actively.' Không dùng để chỉ chuyển động cơ thể, mà là thái độ hoặc phản ứng.
Examples
She listened passively without saying anything.
Cô ấy lắng nghe **một cách thụ động** mà không nói gì.
He waited passively for help to arrive.
Anh ấy **một cách thụ động** chờ đợi sự giúp đỡ đến.
Some people watch problems passively instead of solving them.
Một số người chỉ quan sát vấn đề **một cách thụ động** thay vì giải quyết chúng.
Don't just sit there passively—say something!
Đừng chỉ ngồi đó **một cách thụ động**—hãy nói gì đi!
If you react passively to criticism, people may not respect you.
Nếu bạn phản ứng **một cách thụ động** với chỉ trích, người khác có thể không tôn trọng bạn.
He tends to let life happen to him passively, instead of making decisions.
Anh ấy thường để cuộc sống trôi qua **một cách thụ động** thay vì quyết định.