"passbook" in Vietnamese
Definition
Một quyển sổ nhỏ do ngân hàng cấp để ghi lại các giao dịch gửi và rút tiền trong tài khoản, đặc biệt là tài khoản tiết kiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngân hàng, nhất là ở tài khoản tiết kiệm. Đừng nhầm với 'hộ chiếu' (passport). Có thể gặp trong các cụm từ như 'cập nhật sổ tiết kiệm', 'xuất trình sổ tiết kiệm'.
Examples
Please bring your passbook when you come to the bank.
Khi đến ngân hàng, vui lòng mang theo **sổ tiết kiệm**.
She lost her passbook and reported it to the bank.
Cô ấy làm mất **sổ tiết kiệm** và đã báo cho ngân hàng.
The passbook shows all the deposits and withdrawals you made.
**Sổ tiết kiệm** ghi lại tất cả các khoản gửi vào và rút ra bạn đã thực hiện.
My grandmother still prefers to use her passbook over online banking.
Bà tôi vẫn thích dùng **sổ tiết kiệm** hơn là ngân hàng trực tuyến.
I forgot to update my passbook last time I was at the branch.
Lần trước ra chi nhánh tôi quên cập nhật **sổ tiết kiệm**.
Can you check my balance in the passbook for me?
Bạn xem giúp tôi số dư trong **sổ tiết kiệm** nhé?