아무 단어나 입력하세요!

"pass up" in Vietnamese

bỏ lỡtừ chối (cơ hội)

Definition

Quyết định không nhận hoặc không tận dụng điều gì đó, đặc biệt là một cơ hội hay lời đề nghị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cơ hội hoặc lời mời ('pass up a chance', 'pass up a job'), không dùng cho vật dụng thông thường. Thường hàm ý bỏ lỡ hay tiếc nuối.

Examples

I can't pass up this great job offer.

Tôi không thể **bỏ lỡ** lời đề nghị công việc tuyệt vời này.

Don't pass up the chance to travel.

Đừng **bỏ lỡ** cơ hội đi du lịch.

She passed up dessert after dinner.

Cô ấy đã **bỏ qua** món tráng miệng sau bữa tối.

I almost passed up the opportunity, but I'm glad I didn't.

Tôi suýt **bỏ lỡ** cơ hội đó, nhưng tôi rất mừng vì không làm vậy.

That's too good of a deal to pass up.

Đó là một thỏa thuận quá tốt để **bỏ lỡ**.

You shouldn't pass up meeting new people.

Bạn không nên **bỏ lỡ** cơ hội gặp gỡ người mới.