아무 단어나 입력하세요!

"partings" in Vietnamese

chia tayngôi tóc

Definition

Thời điểm mọi người nói lời chia tay nhau hoặc đường ngôi trên tóc khi chia tóc ra hai bên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chia tay' hơi trang trọng khi nói về sự chia ly; 'ngôi tóc' là thuật ngữ trung tính trong tạo kiểu tóc. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

The children's partings were full of tears.

Những **chia tay** của bọn trẻ ngập tràn nước mắt.

She makes neat partings when styling her hair.

Cô ấy tạo những **ngôi tóc** gọn gàng khi làm tóc.

There were many partings at the train station.

Có nhiều **chia tay** ở ga tàu.

Long-distance relationships are hard because of the frequent partings.

Các mối quan hệ xa rất khó vì phải **chia tay** thường xuyên.

Her new haircut has stylish zigzag partings.

Kiểu tóc mới của cô ấy có những **ngôi tóc** hình zic zac rất thời trang.

Uncomfortable partings are sometimes necessary to start a new chapter.

Những **chia tay** không dễ chịu đôi khi là cần thiết để bắt đầu một chương mới.