아무 단어나 입력하세요!

"paper over" in Vietnamese

che giấuche đậy (vấn đề)

Definition

Cố gắng che giấu hoặc làm lu mờ vấn đề, thay vì giải quyết tận gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'differences', 'cracks', 'problems' để nói về việc chỉ che đậy bề ngoài, không giải quyết nguồn gốc. Mang nghĩa tiêu cực. Không liên quan đến giấy thật.

Examples

They tried to paper over the cracks in their relationship.

Họ đã cố gắng **che giấu** các rạn nứt trong mối quan hệ của mình.

Don’t just paper over your mistakes, learn from them.

Đừng chỉ **che đậy** sai lầm của mình, hãy học hỏi từ chúng.

She wanted to paper over the disagreement to keep everyone happy.

Cô ấy muốn **che giấu** bất đồng để mọi người đều vui vẻ.

Management is just trying to paper over the serious issues at work.

Ban lãnh đạo chỉ đang **che đậy** các vấn đề nghiêm trọng tại nơi làm việc.

We can’t just paper over our differences forever.

Chúng ta không thể **che giấu** những khác biệt của mình mãi mãi.

The new policy just papers over the real challenges the company faces.

Chính sách mới chỉ đang **che đậy** những thách thức thực sự mà công ty đối mặt.