"pangs" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau buốt hoặc cảm xúc mạnh xuất hiện đột ngột, như đói, hối hận hay buồn. Thường xuất hiện trong cụm 'pangs of ...'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm danh từ như 'pangs of hunger', 'pangs of guilt' để nhấn mạnh cảm giác mạnh. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, văn học, không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
He felt pangs of hunger before lunch.
Trước bữa trưa anh ấy cảm thấy **cơn đau** của đói.
The child cried from pangs of sadness.
Đứa trẻ khóc vì **cơn đau** của nỗi buồn.
She had pangs of guilt after telling a lie.
Cô ấy thấy **cơn đau** của sự hối lỗi sau khi nói dối.
As the plane took off, he was hit by pangs of homesickness.
Khi máy bay cất cánh, anh bị **cơn đau** nhớ nhà ập đến.
Those late-night pangs make me reach for snacks every time.
Những **cơn đau** khuya đó khiến tôi ăn vặt mỗi lần.
Everyone experiences pangs of regret at some point in life.
Ai cũng trải qua **cơn đau** hối tiếc vào một thời điểm nào đó trong đời.