아무 단어나 입력하세요!

"pandering" in Vietnamese

xu nịnhchiều lòng một cách giả tạo

Definition

Hành động lấy lòng hoặc tâng bốc ai đó một cách không thật tâm để đạt mục đích cá nhân, thường bị coi là không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chê trách, đặc biệt trong chính trị ('pandering to voters': lấy lòng cử tri một cách không thành thật), không chỉ khen ngợi đơn thuần.

Examples

The politician was accused of pandering to the crowd.

Chính trị gia đó bị cáo buộc **xu nịnh** đám đông.

He was pandering to his boss to get a promotion.

Anh ấy đang **xu nịnh** sếp để được thăng chức.

Some advertisements are just pandering to people's fears.

Một số quảng cáo chỉ đang **chiều lòng** nỗi sợ của mọi người.

She accused him of pandering just to win her support.

Cô ấy cáo buộc anh ta **xu nịnh** chỉ để giành được sự ủng hộ của cô.

Voters are tired of politicians pandering instead of offering real solutions.

Cử tri đã chán ngán các chính trị gia chỉ biết **xu nịnh** mà không đưa ra giải pháp thực sự.

There's a big difference between listening to feedback and pandering to every demand.

Lắng nghe góp ý và **chiều lòng** mọi yêu cầu là hai việc rất khác nhau.