아무 단어나 입력하세요!

"pampers" in Vietnamese

nuông chiềuchiều chuộng

Definition

'Pamper' nghĩa là chăm sóc ai đó cực kỳ ân cần, thậm chí cho họ sự thoải mái hay xa hoa hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó được chiều chuộng hơn mức cần thiết; 'pamper yourself' nghĩa là tự thưởng bản thân. Nếu làm quá, có thể khiến ai đó ỷ lại hay hư.

Examples

Parents sometimes pamper their children with too many gifts.

Cha mẹ đôi khi **nuông chiều** con cái bằng quá nhiều quà.

She likes to pamper her pets with special treats.

Cô ấy thích **nuông chiều** thú cưng bằng những món ăn đặc biệt.

A spa is a place where you can pamper yourself.

Spa là nơi bạn có thể **nuông chiều** bản thân.

After a long week, I love to pamper myself with a hot bath and good book.

Sau một tuần dài, tôi rất thích **nuông chiều** bản thân với bồn tắm nóng và một cuốn sách hay.

He always pampers his guests with delicious meals and warm hospitality.

Anh ấy luôn **chiều chuộng** khách bằng những bữa ăn ngon và sự hiếu khách ấm áp.

Don’t let yourself be too pampered or you’ll find it hard to handle tough situations.

Đừng để bản thân bị **nuông chiều** quá mức, nếu không bạn sẽ khó thích nghi với những tình huống khó khăn.