아무 단어나 입력하세요!

"paltry" in Vietnamese

nhỏ nhoiít ỏikhông đáng kể

Definition

Rất nhỏ, không quan trọng hoặc không đủ để gây ấn tượng; thường dùng cho tiền hoặc thứ gì đó không đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

'paltry' mang tính trang trọng và hơi tiêu cực, thể hiện sự thất vọng ('a paltry sum'). Thường dùng với số tiền, thành tích nhỏ; không dùng cho người.

Examples

He gave a paltry tip to the waiter.

Anh ấy đã cho người phục vụ một khoản tiền tip **nhỏ nhoi**.

The company offered a paltry salary for the job.

Công ty đưa ra mức lương **không đáng kể** cho công việc đó.

They collected a paltry amount of donations.

Họ chỉ quyên góp được một số tiền **rất ít ỏi**.

All that work, and I got a paltry bonus at the end.

Làm bao nhiêu việc, cuối cùng tôi chỉ được thưởng **một khoản nhỏ nhoi**.

The team’s efforts were rewarded with paltry recognition.

Nỗ lực của cả đội chỉ được công nhận **rất ít**.

I was hoping for a big slice, but they gave me this paltry piece of cake.

Tôi hy vọng một miếng lớn, nhưng họ chỉ cho tôi miếng bánh **nhỏ nhoi** này.