아무 단어나 입력하세요!

"pair off" in Vietnamese

ghép đôichia thành cặp

Definition

Ghép hai người hoặc hai vật thành một cặp, thường để tham gia hoạt động hoặc bắt đầu một mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, trong lớp học hoặc khi nói về mối quan hệ. Có thể trung tính (cho hoạt động) hoặc gợi ý lãng mạn.

Examples

Let's pair off for the science project.

Chúng ta hãy **ghép đôi** cho dự án khoa học nhé.

The children paired off in the playground.

Bọn trẻ **ghép đôi** trên sân chơi.

Can you pair off these socks for me?

Bạn **ghép đôi** những chiếc tất này giúp tôi được không?

At weddings, people often pair off and start dancing.

Ở đám cưới, mọi người thường **ghép đôi** rồi bắt đầu khiêu vũ.

When there are an odd number of students, one can't pair off.

Nếu số học sinh lẻ, sẽ có một người không thể **ghép đôi**.

My friends always try to pair me off with someone at parties.

Bạn bè tôi luôn cố gắng **ghép đôi** tôi với ai đó ở các bữa tiệc.