아무 단어나 입력하세요!

"pack into" in Indonesian

nhét vàodồn vào

Definition

Đưa nhiều người hoặc vật vào một không gian nhỏ. Cũng có thể chỉ việc sắp xếp nhiều hoạt động trong thời gian ngắn hoặc chỗ nhỏ.

Usage Notes (Indonesian)

Phổ biến nói về nơi đông hoặc lịch dày ('pack into a bus', 'pack a lot into a day'). Mang nghĩa nhồi nhét quá mức; thường dùng trong giao tiếp.

Examples

They pack into the car before going to the beach.

Họ **nhét vào** xe trước khi ra biển.

We can't all pack into that small room.

Chúng ta không thể tất cả **nhét vào** phòng nhỏ đó được.

She managed to pack into her suitcase everything she needed for the trip.

Cô ấy đã **nhét vào** vali mọi thứ cần cho chuyến đi.

We somehow managed to pack into the elevator, even though it was already crowded.

Bằng cách nào đó, chúng tôi vẫn **nhét vào** thang máy dù đã chật kín.

He tried to pack into his presentation too many details, and it became confusing.

Anh ấy cố gắng **nhét vào** bài thuyết trình quá nhiều chi tiết nên thành rối.

They love to pack into their weekends as many fun activities as possible.

Họ thích **nhét vào** cuối tuần càng nhiều hoạt động vui càng tốt.