아무 단어나 입력하세요!

"overzealousness" in Vietnamese

quá nhiệt tìnhquá hăng hái

Definition

Sự nhiệt tình hoặc háo hức vượt quá mức cần thiết, đôi khi thành ra không phù hợp hoặc gây phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong công việc, giáo dục hoặc các lĩnh vực khi ai đó quá nhiệt tình gây ra phiền phức. Được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.

Examples

His overzealousness at work sometimes annoys his colleagues.

**Quá nhiệt tình** ở nơi làm việc đôi khi làm đồng nghiệp của anh ấy khó chịu.

The coach's overzealousness led to extra-long practices every day.

Sự **quá nhiệt tình** của huấn luyện viên khiến các buổi tập kéo dài quá mức mỗi ngày.

Parents' overzealousness can make children feel pressured.

Sự **quá hăng hái** của cha mẹ có thể khiến con cái cảm thấy áp lực.

Her overzealousness about health trends gets a little exhausting to listen to sometimes.

Sự **quá nhiệt tình** của cô ấy với các xu hướng sức khoẻ đôi khi nghe rất mệt mỏi.

Because of his overzealousness, he often volunteers for tasks nobody else wants.

Vì **quá nhiệt tình**, anh ấy thường xung phong làm những việc người khác không muốn.

There’s a difference between passion and overzealousness—don’t let it cross the line.

Có sự khác biệt giữa đam mê và **quá nhiệt tình**—đừng để vượt qua ranh giới đó.