아무 단어나 입력하세요!

"overwritten" in Vietnamese

bị ghi đè

Definition

Khi thông tin mới lưu đè lên thông tin cũ, khiến dữ liệu ban đầu bị mất và không thể phục hồi được; thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong công nghệ, ví dụ 'tập tin bị ghi đè'. Không dùng cho nghĩa viết tay. Khi dùng từ này, tức là dữ liệu cũ không thể lấy lại.

Examples

The old file was overwritten by the new version.

Tập tin cũ đã bị **ghi đè** bởi phiên bản mới.

Be careful or your work might get overwritten.

Cẩn thận kẻo công việc của bạn bị **ghi đè**.

My photos were accidentally overwritten.

Ảnh của tôi đã bị **ghi đè** do nhầm lẫn.

If this file gets overwritten, there's no way to get the old data back.

Nếu tập tin này bị **ghi đè**, sẽ không có cách nào lấy lại dữ liệu cũ.

I didn't realize my saved game had been overwritten until it was too late.

Tôi không nhận ra trò chơi đã lưu của mình đã bị **ghi đè** cho đến khi quá muộn.

Your changes were overwritten when the other person saved their document.

Khi người khác lưu tài liệu của họ, thay đổi của bạn đã bị **ghi đè**.