"overstep the mark" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hành động hoặc nói điều gì đó vượt ra ngoài những gì được chấp nhận hoặc lịch sự, dễ làm người khác khó chịu hoặc buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói về cách ứng xử và lời nói. Hay đi với từ xin lỗi ('xin lỗi nếu tôi...'). Không dùng cho ranh giới vật lý mà chỉ về lời nói hoặc hành động.
Examples
He overstepped the mark by yelling at his teacher.
Anh ấy đã **vượt quá giới hạn** khi la mắng giáo viên của mình.
If you overstep the mark, people may stop trusting you.
Nếu bạn **vượt quá giới hạn**, mọi người có thể không còn tin tưởng bạn nữa.
Please tell me if I overstep the mark.
Hãy nói cho tôi nếu tôi **vượt quá giới hạn**.
I know my joke was harsh—I didn't mean to overstep the mark.
Tôi biết câu đùa của mình hơi nặng—tôi không cố ý **vượt quá giới hạn**.
Sometimes reporters overstep the mark to get a story first.
Đôi khi các phóng viên **đi quá giới hạn** để giành được tin tức đầu tiên.
You really overstepped the mark at the meeting—everyone noticed.
Bạn thật sự **vượt quá giới hạn** trong cuộc họp—mọi người đều nhận ra.