아무 단어나 입력하세요!

"overpaying" in Vietnamese

trả quá nhiềutrả thừa

Definition

Chi nhiều tiền hơn giá trị thực hoặc trả nhiều hơn mức cần thiết cho hàng hóa hay dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'for' như 'overpaying for rent', hay gặp trong mua sắm, chi trả. Không nhầm với 'tip' (tiền boa) hoặc 'overcharged' (bị tính giá cao).

Examples

Are you overpaying for your phone plan?

Bạn có đang **trả quá nhiều** cho gói cước điện thoại không?

Many people are overpaying their rent in big cities.

Rất nhiều người ở các thành phố lớn đang **trả quá nhiều** cho tiền thuê nhà.

He realized he was overpaying at that grocery store.

Anh ấy nhận ra mình đã **trả quá nhiều** ở cửa hàng tạp hóa đó.

I hate overpaying for things I could get cheaper online.

Tôi ghét **trả quá nhiều** cho những thứ mà mình có thể mua rẻ hơn trên mạng.

Turns out, we've been overpaying on our electricity bill for months.

Hóa ra chúng tôi đã **trả quá nhiều** cho hóa đơn điện trong nhiều tháng.

Don't worry about overpaying—they'll refund you if you paid too much.

Đừng lo về việc **trả thừa**—họ sẽ hoàn lại tiền cho bạn nếu bạn trả quá nhiều.