아무 단어나 입력하세요!

"overcompensates" in Vietnamese

bù đắp quá mức

Definition

Cố gắng bù đắp cho điểm yếu hoặc thiếu sót nào đó bằng cách làm quá nhiều việc khác, thường vượt mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh tâm lý và xã hội. Cụm 'overcompensates for...' dùng khi ai đó gắng giấu đi điểm yếu bằng hành động thái quá, ý nghĩa thường không tích cực.

Examples

He overcompensates by buying expensive gifts for everyone.

Anh ấy **bù đắp quá mức** bằng cách mua quà đắt tiền cho mọi người.

She overcompensates for her lack of confidence by acting very friendly.

Cô ấy **bù đắp quá mức** cho sự thiếu tự tin bằng cách cư xử rất thân thiện.

The manager overcompensates when he feels insecure about his decisions.

Người quản lý **bù đắp quá mức** khi cảm thấy không chắc chắn về quyết định của mình.

Sometimes he overcompensates for being shy by telling a lot of jokes.

Đôi khi anh ấy **bù đắp quá mức** cho sự nhút nhát của mình bằng cách kể nhiều chuyện cười.

She always overcompensates for her mistakes by working overtime.

Cô ấy luôn **bù đắp quá mức** cho những sai lầm của mình bằng cách làm thêm giờ.

You don’t have to prove anything—don’t let yourself feel like you need to overcompensate.

Bạn không cần phải chứng tỏ gì đâu — đừng để mình phải **bù đắp quá mức**.