아무 단어나 입력하세요!

"over a barrel" in Vietnamese

bị dồn vào chân tườngkhông còn lựa chọn nào khác

Definition

Khi bạn không còn lựa chọn nào và bị người khác kiểm soát hoặc ép buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng; xuất hiện trong cụm 'have someone over a barrel'. Diễn tả sự bất lực, không thể thương lượng.

Examples

The boss had me over a barrel and I had to work late.

Sếp đã dồn tôi vào **chân tường**, tôi buộc phải làm việc muộn.

They have us over a barrel—we can't say no to their demands.

Họ đã dồn chúng ta vào **chân tường**—chúng ta không thể từ chối yêu cầu của họ.

She felt over a barrel because she needed the money.

Cô ấy cảm thấy **bị dồn vào chân tường** vì cần tiền.

I'm really over a barrel here—my rent is due tomorrow and I lost my wallet.

Tôi thực sự **bị dồn vào chân tường**—tiền nhà phải trả vào ngày mai mà tôi lại mất ví.

The mechanic has me over a barrel; I can't drive until he fixes my car.

Thợ sửa xe đã khiến tôi **bị dồn vào chân tường**; tôi không thể lái xe cho đến khi anh ta sửa xong.

After the company changed the contract, we were over a barrel with no way out.

Sau khi công ty thay đổi hợp đồng, chúng tôi **không còn lựa chọn nào khác** và không có lối thoát.