"outwardly" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách mà một vật hoặc người trông như thế nào từ bên ngoài, không nhất thiết giống như thực tế bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh đối lập (“outwardly calm”, “outwardly happy”), chỉ sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực chất. Xuất hiện nhiều trong văn viết, trang trọng.
Examples
He appeared outwardly calm during the interview.
Anh ấy trông **bề ngoài** thì bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.
The house looks nice outwardly, but needs repairs inside.
Ngôi nhà nhìn **bề ngoài** thì đẹp, nhưng bên trong cần sửa chữa.
She is outwardly friendly to everyone.
Cô ấy **bề ngoài** thân thiện với mọi người.
He was smiling outwardly, but I could tell he was upset.
Anh ấy **bề ngoài** mỉm cười, nhưng tôi biết anh ấy đang buồn.
She seemed outwardly confident, though she was really nervous inside.
Cô ấy **bề ngoài** có vẻ tự tin, nhưng thực ra bên trong rất lo lắng.
Their relationship was outwardly perfect, yet they argued a lot when alone.
Mối quan hệ của họ **bề ngoài** thì hoàn hảo, nhưng khi chỉ hai người thì họ cãi nhau rất nhiều.