아무 단어나 입력하세요!

"outsmarting" in Vietnamese

cao tay hơnkhôn ngoan hơn

Definition

Dùng trí thông minh hoặc mưu mẹo để vượt qua, đánh bại người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thi đua, chơi đùa, hoặc những trò tinh quái. Dùng với ý thông minh, có kế hoạch hoặc mưu mẹo.

Examples

He is always outsmarting his classmates in math games.

Cậu ấy luôn **cao tay hơn** các bạn cùng lớp trong trò chơi toán học.

The fox was good at outsmarting the hungry wolf.

Con cáo rất giỏi **khôn ngoan hơn** con sói đói.

She kept outsmarting her little brother in the board game.

Cô ấy liên tục **cao tay hơn** em trai trong trò chơi cờ bàn.

Every time we come up with a new idea, the competition ends up outsmarting us.

Cứ mỗi lần chúng ta có ý tưởng mới, đối thủ lại **cao tay hơn** chúng ta.

He's proud of outsmarting the security system without getting caught.

Anh ấy tự hào vì đã **khôn ngoan hơn** hệ thống bảo vệ mà không bị phát hiện.

If you keep outsmarting everyone at cards, no one will want to play with you!

Nếu bạn cứ liên tục **cao tay hơn** mọi người trong trò chơi bài, sẽ chẳng ai muốn chơi với bạn nữa!