"outboard" in Indonesian
Definition
Thường dùng để chỉ động cơ được gắn bên ngoài thuyền, hoặc vật gì đó nằm ở phía rìa ngoài của một đối tượng.
Usage Notes (Indonesian)
'Outboard' chủ yếu chỉ động cơ ngoài thuyền ('outboard motor'), khác với 'inboard' là động cơ lắp bên trong.
Examples
The boat has a small outboard motor.
Chiếc thuyền có động cơ **lắp ngoài** nhỏ.
Please check the outboard before we start the engine.
Vui lòng kiểm tra **máy lắp ngoài** trước khi khởi động động cơ.
He is repairing the broken outboard.
Anh ấy đang sửa **máy lắp ngoài** bị hỏng.
We swapped the old outboard for a newer, more powerful one.
Chúng tôi đã đổi **máy lắp ngoài** cũ sang máy mới mạnh hơn.
If the outboard fails, we’ll be stuck on the lake.
Nếu **máy lắp ngoài** hỏng, chúng ta sẽ bị mắc kẹt trên hồ.
The kayak had small outboard stabilizers to keep it from tipping over.
Chiếc kayak có các bộ phận ổn định **lắp ngoài** nhỏ để tránh bị lật.