아무 단어나 입력하세요!

"out sick" in Vietnamese

nghỉ ốm

Definition

Không có mặt ở nơi làm việc hoặc trường học vì bị ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc trường học để báo vắng do ốm; không dùng cho nghỉ dài hạn.

Examples

Tom is out sick today.

Hôm nay Tom **nghỉ ốm**.

I will be out sick tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **nghỉ ốm**.

She called her boss to say she was out sick.

Cô ấy đã gọi cho sếp báo là cô ấy **nghỉ ốm**.

Half the team is out sick, so we have to reschedule the meeting.

Nửa đội **nghỉ ốm**, nên chúng ta phải dời cuộc họp lại.

If you're out sick, make sure to email HR in the morning.

Nếu bạn **nghỉ ốm**, nhớ gửi email cho phòng nhân sự vào buổi sáng.

I noticed Sarah was out sick all last week, hope she's doing better now.

Tôi để ý Sarah **nghỉ ốm** suốt tuần trước, hy vọng giờ cô ấy khá hơn rồi.