"opt in" in Vietnamese
Definition
Chủ động đồng ý tham gia hoặc được đưa vào điều gì đó, thường bằng cách đăng ký hoặc cho phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh doanh, công nghệ, pháp lý, nhất là email, đăng ký, quyền riêng tư. Ngược nghĩa với 'opt out'. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Examples
You must opt in to receive the newsletter.
Bạn phải **đồng ý tham gia** để nhận bản tin.
Parents need to opt in for their children’s photos to be used.
Phụ huynh cần **đồng ý tham gia** để hình ảnh con mình được sử dụng.
If you do not opt in, you won’t be added to the list.
Nếu bạn không **đồng ý tham gia**, bạn sẽ không được thêm vào danh sách.
Most apps now ask if you want to opt in to data sharing.
Giờ hầu hết các ứng dụng hỏi bạn có muốn **đồng ý tham gia** chia sẻ dữ liệu không.
She didn’t opt in because she wasn’t interested in the offer.
Cô ấy không **đồng ý tham gia** vì không quan tâm đến đề nghị đó.
Don’t forget to opt in if you want access to the new features.
Đừng quên **đồng ý tham gia** nếu bạn muốn sử dụng tính năng mới.