아무 단어나 입력하세요!

"one in a million" in Vietnamese

một trong triệuvô cùng hiếm

Definition

Dùng để miêu tả người hoặc vật cực kỳ hiếm và đặc biệt, thường mang ý nghĩa độc nhất vô nhị hoặc xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không trang trọng, mang tính khen ngợi. Thường dùng để chỉ sự đặc biệt của ai đó, ví dụ: 'You're one in a million!' nghĩa là bạn rất đặc biệt.

Examples

She is one in a million because she always helps everyone.

Cô ấy là **một trong triệu** vì luôn giúp đỡ mọi người.

Finding a friend like you is one in a million.

Tìm được người bạn như bạn thật sự là **một trong triệu**.

That rare flower is one in a million.

Bông hoa hiếm đó đúng là **một trong triệu**.

Honestly, you're one in a million — I don't know what I'd do without you.

Thật lòng, bạn **một trong triệu** — không biết mình sẽ thế nào nếu không có bạn.

People like her are one in a million; she's truly special.

Những người như cô ấy thật sự là **một trong triệu**; cô ấy rất đặc biệt.

Wow, that move was one in a million — nobody else could have done it!

Wow, pha đó thực sự **một trong triệu** — không ai làm được như vậy!