아무 단어나 입력하세요!

"on your hands" in Vietnamese

trong tay (vấn đề, trách nhiệm)rảnh rỗi (có thời gian)

Definition

Nếu bạn có điều gì "trong tay", nghĩa là bạn chịu trách nhiệm về nó hoặc bạn có nhiều thời gian rảnh. Thường dùng nói về trách nhiệm hoặc thời gian nhàn rỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

'time on your hands' dùng để chỉ thời gian rảnh; 'problem on your hands' nói về trách nhiệm không mong muốn. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I have a lot of free time on my hands this summer.

Mùa hè này tôi có rất nhiều thời gian **trong tay**.

Suddenly, we have a big project on our hands.

Đột nhiên, chúng tôi có một dự án lớn **trong tay**.

If you leave, I'll have all this work on my hands.

Nếu bạn đi, tất cả công việc này sẽ **nằm trong tay** tôi.

She's got some time on her hands, so she's learning to paint.

Cô ấy có chút thời gian **trong tay**, nên đang học vẽ.

You never know what you'll get on your hands when you work with kids.

Khi làm việc với trẻ con, bạn không bao giờ biết mình sẽ có gì **trong tay**.

Now that the problem's on your hands, what will you do?

Bây giờ vấn đề đã **trong tay** bạn, bạn sẽ làm gì?