"on your behalf" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm điều gì đó thay mặt bạn, nghĩa là họ đại diện hoặc làm thay cho bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng, pháp lý hoặc kinh doanh. Không nhầm lẫn với 'for your own benefit' (vì lợi ích của bạn).
Examples
I spoke to the manager on your behalf.
Tôi đã nói chuyện với quản lý **thay mặt bạn**.
She signed the contract on your behalf.
Cô ấy đã ký hợp đồng **thay mặt bạn**.
Can I collect your package on your behalf?
Tôi có thể nhận bưu kiện **thay mặt bạn** không?
Don’t worry, I’ll handle everything on your behalf while you're away.
Đừng lo, tôi sẽ xử lý mọi việc **thay mặt bạn** khi bạn đi vắng.
The lawyer can make decisions on your behalf in court.
Luật sư có thể đưa ra quyết định **thay mặt bạn** tại tòa.
If you can't make it, I’ll vote on your behalf at the meeting.
Nếu bạn không thể đến, tôi sẽ bỏ phiếu **thay mặt bạn** tại cuộc họp.