아무 단어나 입력하세요!

"on the shelf" in Vietnamese

trên kệbị lãng quên (nghĩa bóng)

Definition

Nghĩa đen chỉ vật được đặt trên kệ. Nghĩa bóng dùng để chỉ điều gì đó bị bỏ quên, không dùng đến trong thời gian dài hoặc bị lãng quên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng với nghĩa đen cho vật dụng. Nghĩa bóng với người, đặc biệt về tình trạng hôn nhân, có thể gây khó chịu vì nghe coi thường. Trong công việc, nghĩa là tạm dừng hoặc bỏ qua một điều gì đó.

Examples

The books are on the shelf.

Những quyển sách nằm **trên kệ**.

The project has been on the shelf for months.

Dự án đã bị **trên kệ** trong nhiều tháng.

Some toys stay on the shelf and are never played with.

Một số đồ chơi chỉ nằm **trên kệ** mà không bao giờ được chơi.

After the update, this old app was left on the shelf.

Sau khi cập nhật, ứng dụng cũ này bị bỏ **trên kệ**.

Many ideas end up on the shelf if no one supports them.

Nhiều ý tưởng bị bỏ **trên kệ** nếu không ai ủng hộ chúng.

She was tired of feeling on the shelf just because she was single.

Cô ấy chán việc cảm thấy mình bị bỏ **trên kệ** chỉ vì độc thân.