아무 단어나 입력하세요!

"on the edge" in Vietnamese

bên bờ vựctrên bờ

Definition

Chỉ ai đó hoặc điều gì đó đang ở rất gần một tình huống mới, thường là căng thẳng, nguy hiểm hoặc sắp có thay đổi lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng theo nghĩa bóng về cảm xúc, nguy cơ hay sự thay đổi. Ví dụ: 'on the edge of collapse' là 'bên bờ sụp đổ', 'on the edge of my seat' là rất hồi hộp.

Examples

He is on the edge of quitting his job.

Anh ấy đang **bên bờ vực** nghỉ việc.

The glass was on the edge of the table.

Cái ly đặt **ở mép** bàn.

She is on the edge of tears.

Cô ấy **sắp** bật khóc.

I've been on the edge all week because of exams.

Vì kỳ thi nên cả tuần tôi đều **bên bờ vực**.

That horror movie kept me on the edge of my seat.

Bộ phim kinh dị đó khiến tôi **ngồi không yên**.

After months of stress, he finally snapped—he was really on the edge.

Sau nhiều tháng căng thẳng, cuối cùng anh ấy cũng gục ngã—thật sự đã **bên bờ vực**.