아무 단어나 입력하세요!

"on the brink" in Vietnamese

bên bờ vựcsắp

Definition

Diễn tả trạng thái rất gần với một thay đổi lớn, thường là điều quan trọng, nguy hiểm hoặc đáng mong chờ. Thường ám chỉ sự việc sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với ‘of’ và danh từ phía sau (vd: ‘on the brink of collapse’). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, quan trọng hoặc kịch tính, tránh dùng khi nói về việc bình thường.

Examples

The team is on the brink of winning the championship.

Đội đang **bên bờ vực** chiến thắng chức vô địch.

Scientists say the species is on the brink of extinction.

Các nhà khoa học nói loài này đang **bên bờ vực** tuyệt chủng.

She was on the brink of tears after the bad news.

Cô ấy **sắp** khóc sau tin xấu đó.

The company was on the brink of bankruptcy but recovered just in time.

Công ty đã **bên bờ vực** phá sản nhưng đã kịp hồi phục.

After weeks of tension, they were on the brink of breaking up.

Sau nhiều tuần căng thẳng, họ **sắp** chia tay.

I felt like I was on the brink of discovering something amazing.

Tôi cảm thấy mình **sắp** khám phá ra điều gì đó tuyệt vời.