"old as the hills" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về thứ gì đó rất cũ, dường như tồn tại từ rất lâu đời. Thường dùng để nhấn mạnh sự lâu năm của vật hay truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này mang tính thân mật, dùng để nói vui hoặc nhấn mạnh, không phải chỉ độ tuổi cụ thể. Thường dùng cho vật, câu chuyện, truyền thống; ít dùng cho người.
Examples
This story is old as the hills.
Câu chuyện này **xưa như trái đất**.
My grandmother's chair is old as the hills.
Chiếc ghế của bà tôi **xưa như trái đất**.
That song is old as the hills.
Bài hát đó **xưa như trái đất**.
I've heard that joke before—it's old as the hills.
Tôi đã nghe câu chuyện cười đó rồi — nó **xưa như trái đất**.
Some of Dad's sayings are old as the hills but still funny.
Một số câu nói của bố tôi **xưa như trái đất**, nhưng vẫn hài hước.
That tradition is old as the hills, but people still follow it.
Truyền thống đó **xưa như trái đất**, nhưng mọi người vẫn làm theo.