"olam" in Vietnamese
Definition
'Olam' là một từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'vĩnh cửu' hoặc 'thế giới', thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc học thuật Do Thái.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Olam’ không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường thấy trong các cuộc thảo luận tôn giáo, triết học hoặc học thuật, như trong cụm từ 'tikkun olam' (sửa chữa thế giới).
Examples
The word olam means 'eternity' in Hebrew.
Từ **olam** có nghĩa là 'vĩnh cửu' trong tiếng Hebrew.
In Jewish tradition, olam is used in prayers.
Trong truyền thống Do Thái, **olam** được dùng trong các lời cầu nguyện.
Children often learn the meaning of olam in Hebrew school.
Trẻ em thường học ý nghĩa của từ **olam** ở trường học tiếng Hebrew.
Many people discuss the concept of olam when talking about spiritual ideas.
Nhiều người thảo luận về khái niệm **olam** khi nói về các ý tưởng tâm linh.
The phrase 'tikkun olam' encourages people to improve the world.
Cụm từ 'tikkun **olam**' khuyến khích mọi người cải thiện thế giới.
If you're studying ancient texts, you'll probably see olam a lot.
Nếu bạn học các văn bản cổ, bạn sẽ thấy **olam** rất nhiều lần.