"offs" in Vietnamese
Definition
'Offs' có thể là ngày nghỉ, trận thi đấu sân khách hoặc trong lóng chỉ các vụ giết người. Thường dùng trong văn nói hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với nghĩa 'ngày nghỉ' (công việc/học), 'trận sân khách' (thể thao), hoặc 'giết người' (lóng, không trang trọng). Luôn ở dạng số nhiều, tùy ngữ cảnh mà hiểu.
Examples
I have two offs next week.
Tôi có hai **ngày nghỉ** vào tuần sau.
The team played three offs this season.
Đội đã chơi ba trận **sân khách** mùa này.
We're taking our offs together this month.
Chúng tôi sẽ nghỉ **ngày nghỉ** cùng nhau tháng này.
After two straight offs, I finally feel rested.
Sau hai **ngày nghỉ** liên tiếp, tôi cuối cùng cũng cảm thấy khoẻ lại.
We've got three away offs in a row—tough schedule!
Chúng tôi có ba trận **sân khách** liên tiếp—lịch thật nặng!
In the movie, the gang had a few offs before getting caught.
Trong phim, băng nhóm đã thực hiện vài vụ **giết người** trước khi bị bắt.