아무 단어나 입력하세요!

"offs" in Indonesian

ngày nghỉtrận sân kháchvụ giết người (tiếng lóng)

Definition

'Offs' có thể chỉ ngày được nghỉ, trận đấu trên sân khách, hoặc trong lóng là các vụ giết người. Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Nghĩa thường thấy nhất là 'ngày nghỉ' hoặc 'trận sân khách'. Nghĩa 'giết người' là tiếng lóng, chỉ dùng trong bối cảnh rất thân mật. Luôn là số nhiều, rất hiếm trong văn viết trang trọng.

Examples

I have two offs next week.

Tuần sau tôi có hai **ngày nghỉ**.

The team played three offs this season.

Đội đã thi đấu ba **trận sân khách** mùa này.

We're taking our offs together this month.

Chúng tôi sẽ nghỉ **ngày nghỉ** cùng nhau tháng này.

After two straight offs, I finally feel rested.

Sau hai **ngày nghỉ** liên tiếp, cuối cùng tôi cảm thấy đã nghỉ ngơi đủ.

We've got three away offs in a row—tough schedule!

Chúng tôi có ba **trận sân khách** liên tiếp—lịch thi đấu quá căng!

In the movie, the gang had a few offs before getting caught.

Trong phim, băng nhóm đã thực hiện vài **vụ giết người** trước khi bị bắt.