아무 단어나 입력하세요!

"off with you" in Vietnamese

đi đimau lên đi

Definition

Cụm từ dùng để bảo ai đó đi hoặc rời đi, thường diễn đạt theo cách nhẹ nhàng, khuyến khích hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với trẻ em, thú cưng, hoặc trong ngữ cảnh vui vẻ; không nên dùng khi tức giận hoặc trong tình huống nghiêm trọng.

Examples

Off with you, it's time for bed.

**Đi đi**, đến giờ đi ngủ rồi.

The teacher smiled and said, 'Off with you to recess!'

Cô giáo mỉm cười và nói: '**Đi đi** ra chơi nào!'

'All right, off with you now,' the parent said to the children.

'Được rồi, **đi đi** nào,' bố mẹ nói với lũ trẻ.

The dog wouldn't stop barking, so she said, 'Off with you to the garden!'

Con chó cứ sủa mãi nên cô ấy nói: '**Đi đi** ra vườn nào!'

Whenever we finished our chores, Grandma would say, 'Off with you, go and play.'

Mỗi khi làm xong việc nhà, bà đều bảo: '**Đi đi**, ra chơi đi'.

'Off with you, or you'll be late for school!' my brother shouted.

'**Đi đi**, không là trễ học đấy!' anh tôi hét lên.