"off the bat" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó ngay khi bắt đầu, không trì hoãn hay chuẩn bị lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ dùng trong giao tiếp thân mật, nên tránh sử dụng trong văn bản trang trọng. Dùng sau động từ hoặc trong câu hỏi để nhấn mạnh sự nhanh chóng.
Examples
I can't answer that off the bat.
Tôi không thể trả lời điều đó **ngay lập tức**.
She knew the answer off the bat.
Cô ấy biết câu trả lời **ngay lập tức**.
You can’t expect results off the bat.
Bạn không thể mong có kết quả **ngay lập tức**.
He got the idea off the bat and started working.
Anh ấy nảy ra ý tưởng **ngay lập tức** và bắt đầu làm việc.
Not everyone understands this off the bat—it takes time.
Không phải ai cũng hiểu điều này **ngay lập tức**—cần có thời gian.
If you need help, let me know off the bat.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói cho tôi biết **ngay lập tức**.