아무 단어나 입력하세요!

"oblige by" in Vietnamese

làm ơn (làm gì đó)

Definition

Làm điều gì đó như một ân huệ hoặc vì lòng tốt khi ai đó nhờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là biểu thức khá trang trọng và lịch sự; thường theo sau 'by' là động từ thêm -ing. Chỉ dùng khi nhờ ai đó giúp, không phải bắt buộc.

Examples

Could you oblige by turning off the lights?

Bạn có thể **làm ơn** tắt đèn không?

Please oblige by signing your name here.

Vui lòng **làm ơn ký tên** tại đây.

Would you kindly oblige by opening the window?

Bạn làm ơn **mở cửa sổ** giúp được không?

If you could oblige by helping us move next week, we'd really appreciate it.

Nếu bạn có thể **làm ơn giúp** chúng tôi chuyển nhà tuần tới, chúng tôi sẽ rất biết ơn.

I'd be grateful if you could oblige by giving this to Susan.

Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn **làm ơn đưa** cái này cho Susan.

Can you oblige by sending me that report before noon?

Bạn có thể **làm ơn gửi** bản báo cáo đó cho tôi trước buổi trưa không?