아무 단어나 입력하세요!

"obi" in Vietnamese

obi (dây thắt lưng Nhật Bản)

Definition

Obi là một loại dây thắt lưng rộng được quấn quanh eo, thường dùng với trang phục truyền thống Nhật Bản như kimono.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về văn hóa, trang phục hoặc võ phục Nhật Bản. Thường không dịch sang nghĩa khác, ví dụ: 'thắt obi cho kimono'.

Examples

She tied her obi carefully before putting on her kimono.

Cô ấy cẩn thận thắt **obi** trước khi mặc kimono.

An obi is usually made of silk or cotton.

**Obi** thường được làm bằng lụa hoặc cotton.

The obi gives the kimono its special look.

**Obi** tạo nên nét đặc biệt cho bộ kimono.

He collects different types of obi from his travels in Japan.

Anh ấy sưu tầm nhiều loại **obi** khác nhau từ các chuyến đi Nhật Bản.

In martial arts, students must know how to tie their obi properly.

Trong võ thuật, học sinh phải biết cách thắt **obi** đúng cách.

That pink obi really stands out against her blue kimono.

Chiếc **obi** màu hồng đó nổi bật trên bộ kimono màu xanh của cô ấy.