아무 단어나 입력하세요!

"oakum" in Vietnamese

sợi đay (oakum)xơ đay dùng bịt kín

Definition

Sợi đay (oakum) là những sợi tơi từ đay hoặc dây thừng cũ, dùng để trét kín khe hở trên tàu gỗ hoặc mối nối ống nước cho chắc chắn, chống thấm nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử hoặc hàng hải, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Kết hợp với các động tác như 'nhồi', 'trét', 'vặn', nhất là khi nói về tàu gỗ hoặc ống nước cũ.

Examples

The workers used oakum to fill the gaps between the wooden boards.

Công nhân đã dùng **sợi đay** để lấp các khe hở giữa những tấm ván gỗ.

Old ropes are picked apart to make oakum.

Dây thừng cũ được gỡ ra để làm **sợi đay**.

Sailors used oakum to seal the ship and keep water out.

Thuỷ thủ đã dùng **sợi đay** để trét kín tàu, không cho nước vào.

Back in the day, prisoners were made to pick oakum as punishment.

Ngày xưa, tù nhân từng phải gỡ **sợi đay** làm hình phạt.

Keeping a wooden ship watertight meant hours of packing oakum into every seam.

Để tàu gỗ không bị thấm nước, người ta phải nhồi **sợi đay** vào từng khe suốt hàng giờ liền.

You still see oakum used when repairing old water pipes in some towns.

Bạn vẫn có thể thấy **sợi đay** được dùng khi sửa ống nước cũ ở một số nơi.