아무 단어나 입력하세요!

"nurse a grudge" in Vietnamese

giữ mối hậnôm mối thù

Definition

Cảm giác hận thù hoặc bực bội với ai đó vì chuyện quá khứ và giữ trong lòng thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về thù hằn sâu sắc, không phải chuyện nhỏ nhặt thường ngày. Thường đi kèm lý do ('nurse a grudge about...'), mang ý nghĩa giữ trong lòng, không thể hiện ra ngoài.

Examples

She has nursed a grudge since their argument last year.

Cô ấy đã **giữ mối hận** từ sau cuộc cãi vã năm ngoái.

Don't nurse a grudge against your brother.

Đừng **giữ mối hận** với anh trai em.

He still nurses a grudge about losing the job.

Anh ấy vẫn còn **giữ mối hận** về việc mất việc.

It's exhausting to nurse a grudge for so long—let it go.

**Giữ mối hận** quá lâu thật mệt mỏi—hãy buông bỏ đi.

She tries not to nurse a grudge, but sometimes it's hard.

Cô ấy cố không **giữ mối hận**, nhưng đôi khi thật khó.

If you nurse a grudge, it only hurts you in the end.

Nếu bạn **giữ mối hận**, cuối cùng chỉ bạn là người bị tổn thương.