"numbed" in Vietnamese
Definition
Miêu tả trạng thái không còn cảm giác hoặc cảm xúc, thường do lạnh, sốc hoặc cảm xúc mạnh gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả cảm giác mất cảm giác trên cơ thể (do lạnh hay gây tê) và cảm xúc chai lì (sau shock hoặc tổn thương). Thường xuất hiện trong câu bị động.
Examples
My fingers were numbed by the cold wind.
Gió lạnh làm ngón tay tôi **tê liệt**.
He was numbed after hearing the bad news.
Anh ấy **tê dại** sau khi nghe tin xấu đó.
The dentist numbed my mouth before fixing my tooth.
Nha sĩ đã **gây tê** miệng tôi trước khi chữa răng.
She felt numbed by grief after losing her pet.
Sau khi mất thú cưng, cô ấy thấy **tê dại** vì đau buồn.
I sat there completely numbed, not knowing what to say.
Tôi ngồi đó, hoàn toàn **tê liệt**, không biết phải nói gì.
After hours in the snow, his feet were completely numbed.
Sau nhiều giờ trong tuyết, chân anh ấy hoàn toàn **tê liệt**.