아무 단어나 입력하세요!

"nudging" in Vietnamese

thúc đẩy nhẹ nhàngđẩy nhẹ

Definition

Hành động đẩy nhẹ ai đó hoặc khuyến khích ai hành động mà không ép buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thúc đẩy nhẹ nhàng' dùng cả khi tác động vật lý lẫn khi tác động tâm lý, hàm ý sự khuyến khích nhẹ và tích cực, không ép buộc.

Examples

She is nudging her friend to try the new food.

Cô ấy đang **thúc đẩy nhẹ nhàng** bạn mình thử món ăn mới.

The teacher kept nudging the student to finish his homework.

Giáo viên liên tục **thúc đẩy nhẹ nhàng** học sinh hoàn thành bài tập về nhà.

He was nudging the door open with his foot.

Anh ấy đang **đẩy nhẹ** cánh cửa bằng chân.

Mark keeps nudging me to join the gym, but I'm not convinced yet.

Mark cứ **thúc đẩy nhẹ nhàng** tôi tham gia phòng gym, nhưng tôi vẫn chưa bị thuyết phục.

By nudging shoppers with discounts, the store increases sales.

Bằng cách **thúc đẩy nhẹ nhàng** người mua với các chương trình giảm giá, cửa hàng tăng doanh số.

Governments are nudging people towards healthier lifestyles with public campaigns.

Chính phủ đang **thúc đẩy nhẹ nhàng** người dân sống lành mạnh hơn thông qua các chiến dịch cộng đồng.