아무 단어나 입력하세요!

"nuance" in Vietnamese

sắc thái

Definition

Một sự khác biệt nhỏ, tinh tế về ý nghĩa, cảm xúc, màu sắc hoặc âm điệu. Đó là chi tiết nhỏ làm cho điều gì đó trở nên độc đáo hoặc hơi khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghệ thuật, nhất là khi bàn về văn học, nghệ thuật, ngôn ngữ hoặc cảm xúc. Các cụm như 'subtle nuances', 'nuance of meaning', 'understand the nuances' là phổ biến. Không dùng cho sự khác biệt rõ ràng, lớn.

Examples

There is a small nuance between these two colors.

Giữa hai màu này chỉ có một **sắc thái** nhỏ.

I like the nuance in her voice when she sings.

Tôi thích **sắc thái** trong giọng hát của cô ấy khi cô ấy hát.

Understanding the nuance of a word is important.

Hiểu được **sắc thái** của một từ rất quan trọng.

Only a true fan can catch all the nuances in that actor's performance.

Chỉ có người hâm mộ thực thụ mới nhận ra hết các **sắc thái** trong diễn xuất của diễn viên đó.

There's a world of nuance between what you said and what you really meant.

Giữa những gì bạn nói và ý thực sự của bạn, có cả một thế giới **sắc thái**.

Good writers pay attention to every nuance of language.

Những nhà văn giỏi chú ý đến từng **sắc thái** của ngôn ngữ.